| 15/12/2025 | cắt tỉa | Tỉa cành tăm, cành sâu bệnh, tạo tán thông thoáng; vệ sinh vườn sau vụ trước. | — |
| 28/12/2025 | bón phân | Bón phân hữu cơ hoai mục quanh tán + lân nung chảy phục hồi cây, nuôi rễ. | Phân hữu cơ hoai mục (30 kg/cây); Lân nung chảy (650 kg) |
| 10/01/2026 | phun thuốc | Rửa vườn, phun phòng nấm Phytophthora (xì mủ, thối gốc) bằng thuốc gốc đồng theo danh mục. | Thuốc gốc đồng (4 kg) |
| 25/01/2026 | khác | Xử lý ra hoa: siết nước, quét paclobutrazol gốc theo liều khuyến cáo. | Paclobutrazol (theo liều) |
| 15/02/2026 | tưới nước | Kéo nước nhử mắt cua, tưới nhẹ tăng dần cho hoa ra đồng loạt. | — |
| 26/02/2026 | kiểm tra | Hoa nở rộ — hỗ trợ thụ phấn bổ sung chiều tối để tăng đậu và tròn quả. | — |
| 15/03/2026 | bón phân | Tỉa bớt quả méo, quả dày; bón NPK 16-16-8 nuôi quả non, chia 2 lần. | NPK 16-16-8 (540 kg) |
| 20/03/2026 | phun thuốc | Phòng sâu đục quả và thán thư giai đoạn quả non; thuốc trong danh mục, ghi rõ cách ly. | Thuốc trừ sâu đục quả (danh mục) (3 lít) |
| 15/04/2026 | bón phân | Bón Kali sulphat (K2SO4) tăng chất lượng cơm, lên màu, hạn chế sượng; tránh clo. | Kali sulphat (K2SO4) (430 kg) |
| 20/05/2026 | phun thuốc | Phòng thối quả (Phytophthora) mùa mưa cho chùm quả gần đất; nhắc tuân thủ cách ly trước thu. | Thuốc gốc Phosphonate (3 kg) |
| 30/05/2026 | kiểm tra | Kiểm tra độ già: gõ quả, soi gai, cắt thử cơm; xác định lịch cắt theo độ chín. | — |
| 05/06/2026 | thu hoạch | Thu hoạch Ri6 đợt 1 — cắt quả đạt độ già, phân loại tại vườn trước đóng gói. | — |