| # | Vĩ độ | Kinh độ |
|---|---|---|
| 1 | 10.91 | 107.18 |
| 2 | 10.91 | 107.181002 |
| 3 | 10.910991 | 107.181002 |
| 4 | 10.910991 | 107.18 |
Ngày an toàn thu hoạch (tính từ lần xử lý gần nhất): 08/06/2026 — ĐÃ QUA thời gian cách ly
| Ngày xử lý | Hoạt chất / thuốc | Đối tượng | Cách ly | An toàn thu từ |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | Emamectin benzoate (danh mục) | Sâu đục quả, thán thư | 14 ngày | 08/04/2026 |
| 25/05/2026 | Phosphonate (gốc lân) | Thối quả Phytophthora | 14 ngày | 08/06/2026 |
| Ngày | Hoạt động | Nội dung | Vật tư sử dụng |
|---|---|---|---|
| 20/12/2025 | cắt tỉa | Tỉa tạo tán, dọn cành sâu bệnh; vệ sinh vườn Monthong. | — |
| 25/01/2026 | khác | Xử lý ra hoa Monthong (siết nước, tạo mầm) — lịch muộn hơn Ri6. | Paclobutrazol (theo liều) |
| 20/02/2026 | tưới nước | Kéo nước nhử hoa; tưới tăng dần. | — |
| 05/03/2026 | kiểm tra | Monthong đậu quả; tỉa định số quả/chùm cho quả to đều. | — |
| 25/03/2026 | phun thuốc | Phòng sâu đục quả, thán thư giai đoạn quả non (theo danh mục, ghi cách ly). | Thuốc trừ sâu đục quả (danh mục) (2,5 lít) |
| 15/04/2026 | bón phân | Bón Kali sulphat tăng chất lượng cơm, hạn chế sượng. | Kali sulphat (K2SO4) (320 kg) |
| 25/05/2026 | phun thuốc | Phòng thối quả Phytophthora mùa mưa; tuân thủ cách ly. | Thuốc gốc Phosphonate (2 kg) |
| 09/06/2026 | thu hoạch | Thu Monthong đợt đầu — quả to, cơm dày, hướng xuất khẩu. | — |
| Ngày thu | Sản lượng | Phân loại | Đơn vị thu mua |
|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | 850 kg | Loại A | Công ty XNK trái cây Phương Nam |
| Mã lô | Ngày đóng gói | Khối lượng | Thùng | Nơi đóng gói | PHC / GACC | Đơn vị thu mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LO-SR-MON-LS-20260610-01 | 10/06/2026 | 700 kg | 47 | — | DL-DN-024 / CNF-2025-0789 | Công ty XNK trái cây Phương Nam (xuất khẩu) |